tự điều hòa

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Tự điều chỉnh hoạt động của bản thân để duy trì trạng thái ổn định: "tự điều hòa" chỉ khả năng của một hệ thống, cơ thể sống, hoặc thiết bị tự động cân bằng, điều chỉnh các yếu tố bên trong không cần tác động từ bên ngoài.
    • Tự quảncảm xúc hoặc hành vi: Trong tâm lý học, "tự điều hòa" mô tả khả năng kiểm soát phản ứng, xung động, cảm xúc của cá nhân để thích nghi với môi trường.
  2. Danh từ (thường dùng trong kỹ thuật):

    • Khả năng tự động duy trì trạng thái cân bằng: "tự điều hòa" chế hoặc quá trình một hệ thống tự động điều chỉnh thông số (như nhiệt độ, áp suất) không cần can thiệp thủ công.
    • Sự tự điều chỉnh: Trong sinh học, "tự điều hòa" đề cập đến quá trình cơ thể duy trì nội môi (homeostasis), chẳng hạn như điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Cơ thể con người khả năng tự điều hòa thân nhiệt khi trời lạnh. (Cơ thể tự động điều chỉnh nhiệt độ để giữ ấm.)
    • Trẻ nhỏ học cách tự điều hòa cảm xúc khi chơi với bạn. (Trẻ em dần kiểm soát được xúc động của mình trong tương tác xã hội.)
  • Danh từ:

    • Máy lạnh này chức năng tự điều hòa nhiệt độ phòng. (Thiết bị tự động giữ nhiệt độ ổn định.)
    • Sự tự điều hòa của hệ tim mạch giúp duy trì huyết áp ổn định. ( chế tự động của cơ thể giữ cho huyết áp không thay đổi đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tự điều hòa nội môi": Quá trình sinh học duy trì sự ổn định bên trong cơ thể.

    • Tự điều hòa nội môi yếu tố sống còn của mọi sinh vật. (Khả năng tự cân bằng bên trong điều kiện thiết yếu cho sự sống.)
  • "Tự điều hòa trong tâm lý học": Khả năng kiểm soát hành vi cảm xúc để đạt mục tiêu dài hạn.

    • Kỹ năng tự điều hòa giúp học sinh tập trung học tập hiệu quả. (Khả năng tự kiểm soát giúp học sinh duy trì sự chú ý đạt kết quả cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Điều hòa (động từ): điều chỉnh, cân bằng (thường cần tác động bên ngoài).

    • Máy điều hòa không khí làm mát phòng. (Thiết bị do con người vận hành để thay đổi nhiệt độ.)
  • Tự động điều chỉnh (cụm động từ): tự động thay đổi để phù hợp với điều kiện.

    • Hệ thống tự động điều chỉnh ánh sáng khi trời tối. (Thiết bị tự thay đổi độ sáng không cần can thiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Tự cân bằng: tự điều chỉnh để đạt trạng thái ổn định.
  • Tự kiểm soát: tự quảnhành vi hoặc cảm xúc (trong tâm lý học).
  • Tự điều chỉnh: tự thay đổi để thích nghi.
Thành ngữ liên quan
  • Không từ hoặc thành ngữ phổ biến với "tự điều hòa", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sinh học như: (Hệ thống tự động duy trì trạng thái ổn định một cách hiệu quả).